bạch dương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thân gỗ lớn thuộc vùng ôn đới: Một loài cây có thân thẳng, vỏ cây màu trắng và thường bong tróc thành từng mảng mỏng.
- Tên gọi một chi thực vật: Tên gọi phổ biến tại Việt Nam cho các loài cây thuộc chi Betula.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Rừng bạch dương trắng xóa là hình ảnh đặc trưng của vùng Siberia. (Khu rừng với những cây bạch dương màu trắng là hình ảnh tiêu biểu của vùng Siberia.)
- Vỏ cây bạch dương rất dễ bong ra. (Vỏ của cây bạch dương rất dễ tróc thành từng mảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học và biểu tượng: "Bạch dương" thường xuất hiện trong thơ ca, âm nhạc Việt Nam như một hình ảnh biểu tượng cho vẻ đẹp thuần khiết, thanh cao hoặc nỗi buồn man mác, đặc biệt khi nhắc đến phong cảnh nước Nga.
- Hình ảnh cây bạch dương in bóng trên hồ nước gợi lên một vẻ đẹp lãng mạn và đượm buồn.
Biến thể và từ gần giống
- Cây bulô: Một tên gọi khác, có nguồn gốc từ tiếng Pháp (), cũng dùng để chỉ cây bạch dương.
- Bạch dương đen: Một loài bạch dương có vỏ sẫm màu hơn (thuộc chi ).
Từ đồng nghĩa
- Bulô: (Từ mượn tiếng Pháp) chỉ cùng một loại cây.
- Cây birch: Tên gọi tiếng Anh thường được biết đến.
Thông tin thêm
- Đặc điểm nhận dạng: Cây bạch dương dễ nhận biết nhờ lớp vỏ mỏng màu trắng bạc, có thể bong thành từng lớp giấy. Lá của chúng thường nhỏ, hình tam giác hoặc hình trái tim.
- Công dụng: Gỗ bạch dương được sử dụng trong sản xuất đồ gỗ, ván ép. Nhựa và vỏ cây cũng có một số ứng dụng trong y học cổ truyền và công nghiệp.
- d. Cây to vùng ôn đới, thân thẳng, vỏ màu trắng thường bong thành từng mảng.